[Tham vấn chuyên môn: ThS.BS Đinh Hữu Uân – International Fellow, Hiệp hội Tâm thần Mỹ (APA)]
1. Định nghĩa Y khoa Nền tảng: Bản chất của trạng thái phân ly
Trong y khoa, Ketamine vốn là một loại thuốc gây mê tổng hợp. Tuy nhiên, khi bị sử dụng sai mục đích với liều lượng không kiểm soát, nó gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho hệ thần kinh.
Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5) và Bảng Phân loại Quốc tế về Bệnh tật (ICD-10) mã F19, tình trạng này được phân loại là Rối loạn tâm thần do sử dụng chất ảo giác. Triệu chứng đặc trưng nhất của việc lạm dụng Ketamine là trạng thái “Phân ly” (Dissociation). Đây là tình trạng não bộ mất đi khả năng kết nối thống nhất, khiến người bệnh cảm thấy ý thức của mình bị tách rời khỏi cơ thể vật lý và tách rời khỏi môi trường xung quanh.
2. Góc nhìn xã hội và những hiểu lầm thường gặp
Khi phát hiện người thân lạm dụng Ketamine, gia đình thường rơi vào trạng thái hoảng loạn, thất vọng và thường dùng các từ ngữ như “đua đòi”, “sa ngã” hay “thiếu ý chí” để trách móc. Những biểu hiện đờ đẫn, vô cảm của người bệnh thường bị quy chụp là thái độ chống đối hoặc lười biếng.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn y khoa thần kinh, lúc này người bệnh không còn khả năng tự điều khiển hành vi bằng ý chí bình thường. Bộ não của họ đang chịu một sự tác động hóa học mạnh mẽ, làm gián đoạn hoàn toàn luồng thông tin liên lạc giữa các khu vực nhận thức. Thay vì tranh cãi hay trách phạt một hệ thần kinh đang bị tổn thương, gia đình cần hiểu rằng người bệnh đang trong tình trạng cấp cứu về mặt y sinh học và cần được đưa đến các cơ sở y khoa chuyên sâu để giải độc thần kinh kịp thời.
3. Cơ chế sinh học: Sự phong bế thụ thể NMDA và gián đoạn thông tin
Sự thay đổi hành vi của người dùng Ketamine bắt nguồn từ việc can thiệp trực tiếp vào hệ thống Glutamate – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất giúp não bộ học hỏi, ghi nhớ và duy trì nhận thức.
Cụ thể, Ketamine hoạt động bằng cách chẹn đứng (phong bế) các thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) trên bề mặt tế bào não. Khi các thụ thể này bị khóa lại, tín hiệu Glutamate không thể truyền đi. Hệ quả sinh lý là vỏ não (nơi xử lý thông tin cấp cao) bị “cô lập” hoàn toàn khỏi các phần còn lại của cơ thể và môi trường bên ngoài. Não bộ không nhận được tín hiệu đau, không nhận được âm thanh hay hình ảnh chân thực. Sự đứt gãy tín hiệu này tạo ra cảm giác trôi nổi, ảo giác và làm mất đi khả năng phản ứng logic của người bệnh.
4. Nhận diện lâm sàng: Các dấu hiệu thường gặp
Rối loạn do Ketamine có những biểu hiện lâm sàng rất đặc thù về mặt thần kinh và hệ bài tiết:
- Trạng thái “K-hole” (Hố Ketamine): Người bệnh rơi vào trạng thái đờ đẫn, mắt mở nhưng ánh nhìn vô hồn (blank stare), hoàn toàn không phản ứng với tiếng gọi hay các kích thích vật lý từ bên ngoài.
- Mất trí nhớ ngắn hạn: Không thể nhớ những sự việc vừa diễn ra, tư duy chậm chạp, nói năng không liền mạch hoặc lặp đi lặp lại một câu vô nghĩa.
- Tổn thương bàng quang đặc trưng: Đây là dấu hiệu sinh lý rõ rệt nhất. Ketamine khi đào thải qua đường tiết niệu gây viêm loét niêm mạc bàng quang. Người bệnh thường xuyên đi tiểu buốt, tiểu rắt nhiều lần trong ngày, thậm chí tiểu ra máu và đau thắt vùng bụng dưới.
- Rối loạn lo âu và trầm cảm: Sau khi thuốc hết tác dụng, sự suy giảm hóa chất não bộ khiến người bệnh rơi vào trạng thái bồn chồn, hoảng sợ vô cớ và trầm cảm sâu sắc.
5. Phác đồ hỗ trợ và can thiệp chuyên khoa
Việc giam lỏng người bệnh tại nhà hay tự ý dùng các loại thuốc bổ trợ thường không giải quyết được các tổn thương tại thụ thể não bộ. Tại Phòng Khám Chuyên Khoa Tâm Thần BS Uân, quá trình can thiệp sẽ tập trung vào việc làm sạch hóa chất tồn dư và hỗ trợ phục hồi mạng lưới thần kinh. Phác đồ y khoa sử dụng các nhóm thuốc chuyên biệt nhằm điều hòa lại hệ thống Glutamate và giải quyết các triệu chứng loạn thần, lo âu đi kèm. Khi thụ thể NMDA hoạt động bình thường trở lại, sự liên kết thông tin trong não bộ được khôi phục, người bệnh sẽ dần lấy lại được nhận thức và khả năng kiểm soát cuộc sống.
Thông tin liên hệ can thiệp chuyên khoa:
