Hội chứng tự hại (Self-harm): Hiểu đúng về hành vi tự gây tổn thương dưới góc nhìn y khoa
[Tham vấn chuyên môn: ThS.BS Đinh Hữu Uân – International Fellow, Hiệp hội Tâm thần Mỹ (APA)]
1. Định nghĩa Y khoa Nền tảng: Bản chất của hành vi tự gây tổn thương Khi nhắc đến việc một người tự làm đau chính mình, người ta thường dễ đánh đồng hành vi này với ý định tự sát. Tuy nhiên, y học tâm thần có một sự phân định rất rõ ràng để tránh những can thiệp sai lệch.
Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5), tình trạng này được phân loại là Hành vi tự gây tổn thương không do ý định tự sát (Non-Suicidal Self-Injury – NSSI). Bệnh lý này được định nghĩa bởi các đặc điểm y khoa sau:
- Người bệnh có hành vi cố ý, trực tiếp gây tổn thương lên các mô của cơ thể (như rạch da, cào xước, tự đánh bản thân, hoặc gây bỏng).
- Mục đích của hành vi này hoàn toàn không phải để chấm dứt cuộc sống.
- Hành vi này thường được sử dụng như một cơ chế để giảm bớt những cảm xúc tiêu cực đang vượt quá sức chịu đựng, hoặc để giải tỏa một trạng thái trống rỗng, vô cảm kéo dài.
2. Góc nhìn xã hội và những hiểu lầm thường gặp Khi phát hiện con cái hoặc người thân có những vết cắt trên tay, phản ứng đầu tiên của gia đình thường là hoảng sợ, tức giận và buông lời trách móc. Xã hội đôi khi dán nhãn những người có hành vi này là “đang tuổi nổi loạn”, “thích gây sự chú ý”, “bắt chước theo trào lưu”, hay xem đó là biểu hiện của sự yếu đuối.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của y học thực chứng, những nhận định này là chưa chính xác và có thể khoét sâu thêm sự cô lập của người bệnh. Đây không phải là một chiêu trò để thao túng người khác hay một khiếm khuyết về nhân cách. Phần lớn những người tự hại thường làm điều đó một cách lén lút và cố gắng che giấu các vết thương.
Thực chất, người bệnh đang trải qua một sự quá tải về mặt tâm lý và thần kinh. Khi họ không có đủ kỹ năng hoặc khả năng sinh lý để tự xoa dịu những căng thẳng nội tại, hành vi tự hại vô tình trở thành một “công cụ sinh tồn” kém thích nghi. Việc la mắng hay cấm đoán bằng bạo lực thường chỉ khiến người bệnh thu mình lại và che giấu hành vi kỹ hơn.
3. Cơ chế sinh học: Cách não bộ dùng nỗi đau thể xác để điều chỉnh tinh thần Một trong những câu hỏi lớn nhất mà người nhà thường đặt ra là: “Tại sao đau đớn như vậy mà họ vẫn làm?”. Y học giải thích điều này thông qua cơ chế phản ứng hóa học tự nhiên của bộ não.
Ở một người khỏe mạnh, khi gặp áp lực, Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex) – trung tâm logic – sẽ kiểm soát và làm dịu Hạch hạnh nhân (Amygdala) – trung tâm xử lý cảm xúc. Tuy nhiên, ở người mắc chứng tự hại, hệ thống phối hợp giữa trung tâm logic và trung tâm cảm xúc này bị mất cân bằng. Hạch hạnh nhân hoạt động quá mức, tạo ra những cảm xúc tiêu cực mãnh liệt mà vỏ não trước trán không thể kìm hãm được.
Khi người bệnh thực hiện hành vi tự làm đau thể xác, cơ thể sẽ phản ứng lại với vết thương bằng cách tiết ra Endorphin – một loại hóa chất giảm đau tự nhiên của não bộ. Endorphin không chỉ làm giảm cảm giác đau thể xác mà còn mang lại cảm giác xoa dịu, làm dịu đi sự căng thẳng tinh thần một cách nhanh chóng.
Chính sự xoa dịu tức thời từ Endorphin khiến bộ não ghi nhận một cách sai lệch rằng: “Tạo ra vết thương là một cách hiệu quả để kiểm soát cảm xúc”. Sự xáo trộn hóa học này tạo thành một vòng lặp phụ thuộc, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc dừng lại, dù họ nhận thức được việc làm này là không tốt.
4. Nhận diện lâm sàng: Các dấu hiệu thường gặp Hội chứng tự hại thường diễn ra âm thầm, nên việc nhận diện cần sự quan sát tinh tế và thấu cảm từ gia đình. Dưới đây là những dấu hiệu lâm sàng mang tính cảnh báo:
- Vết thương không rõ nguyên nhân: Thường xuyên xuất hiện các vết cắt, vết xước, vết bỏng hoặc vết bầm tím trên cơ thể. Các vết này thường nằm ở những vị trí dễ che giấu như đùi trong, bụng, hoặc bắp tay, cổ tay.
- Thay đổi thói quen ăn mặc: Trẻ hoặc người bệnh thường xuyên mặc áo dài tay, quần dài ngay cả trong thời tiết nóng bức, hoặc né tránh các hoạt động phải thay đồ chung như bơi lội.
- Sở hữu vật dụng bất thường: Tìm thấy các vật sắc nhọn (như lưỡi lam, mảnh kính, dao rọc giấy) được cất giấu trong phòng ngủ, túi xách hay hộp bút. Đôi khi có thể thấy các vết máu nhỏ trên quần áo, khăn tắm hoặc khăn giấy trong thùng rác.
- Vòng lặp cảm xúc đặc trưng: Trước khi thực hiện hành vi, người bệnh thường có biểu hiện căng thẳng, bứt rứt, hoặc đờ đẫn, trống rỗng. Sau khi tự hại, họ có thể trông nhẹ nhõm hơn trong chốc lát, nhưng ngay sau đó lại rơi vào trạng thái tự trách, xấu hổ và thu mình lại.
5. Phác đồ hỗ trợ và can thiệp chuyên khoa Việc phát hiện hành vi tự hại đòi hỏi gia đình phải giữ thái độ bình tĩnh. Việc tịch thu dụng cụ sắc nhọn hay ép người bệnh lập lời thề không tái phạm thường không giải quyết được gốc rễ vấn đề, bởi khi không còn “công cụ xoa dịu” quen thuộc mà hóa chất não bộ chưa ổn định, người bệnh có thể rơi vào hoảng loạn.
Can thiệp y khoa và tâm lý chuyên nghiệp là giải pháp an toàn nhất. Tại Phòng khám chuyên khoa Tâm thần BS Uân, quá trình hỗ trợ sẽ được tiếp cận một cách toàn diện. Các bác sĩ có thể sử dụng Liệu pháp Nhận thức – Hành vi (CBT) hoặc Liệu pháp Hành vi Biện chứng (DBT) để giúp người bệnh nhận diện các cảm xúc tiêu cực và học cách thay thế hành vi tự hại bằng các kỹ năng điều hòa cảm xúc an toàn hơn. Đồng thời, nếu người bệnh có kèm theo các rối loạn nền như trầm cảm hay lo âu, các nhóm thuốc hỗ trợ điều hòa chất dẫn truyền thần kinh (như Serotonin) có thể được chỉ định. Khi hệ thống hóa chất trong não bộ được cân bằng, nhu cầu tìm kiếm sự xoa dịu từ nỗi đau thể xác sẽ dần biến mất.
Thông tin liên hệ can thiệp chuyên khoa:
- Địa chỉ: Cơ sở Times City / Viện Sức khỏe Tâm thần Phương Đông – Shop 09, Tầng 1 Tòa nhà Park 12, Times City, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Hotline hỗ trợ: 0913.511.475
- Lưu ý: Gia đình nên giữ không gian giao tiếp cởi mở, không phán xét và liên hệ chuyên gia để được hướng dẫn cách tiếp cận người bệnh một cách an toàn trước khi đưa đến thăm khám.



