Bạn đọc thân mến, tôi là ThS.BS Đinh Hữu Uân.
Khi đối diện với những áp lực và nỗi đau vô hình trong cuộc sống, đôi khi chúng ta hoặc những người thân yêu cảm thấy chông chênh và khó tìm được cách giải tỏa. Có những tình trạng sức khỏe tinh thần, nếu chưa được thấu hiểu và chăm sóc kịp thời, có thể dẫn đến những hành vi tự gây tổn thương hoặc những suy nghĩ muốn từ bỏ. Điều này thực chất diễn ra phổ biến hơn chúng ta tưởng.
Theo thống kê từ Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ (NIMH), có khoảng 20% người trưởng thành tại quốc gia này đang trải qua một dạng rối loạn tâm lý nào đó. Con số này tương đương với gần 53 triệu người đang âm thầm đối diện với các vấn đề sức khỏe tinh thần, với các biểu hiện trải dài từ nhẹ đến đáng lưu tâm, trong đó đôi khi bao gồm cả hành vi tự gây hại.
Là những bác sĩ đồng hành cùng bệnh nhân, chúng tôi hiểu rằng việc tìm ra cội rễ của những hành vi này để hỗ trợ kịp thời là điều vô cùng quan trọng. Liệu bạn hoặc những người xung quanh có đang mang trong mình những rủi ro này hay không? Chúng ta hãy cùng chậm rãi tìm hiểu nhé.

Hiểu Về Hành Vi Tự Gây Hại (NSSI)
Hành vi tự gây hại, hay trong y khoa chúng tôi gọi là hành vi tự gây thương tích không do ý định tự sát (NSSI – Non-Suicidal Self-Injury), là việc một người chủ ý làm đau bản thân nhưng không nhằm mục đích kết thúc sự sống. Biểu hiện của hành vi này khá đa dạng, có thể bao gồm việc cắt, làm bỏng, cắn, rạch, cào xước da hoặc tự đánh vào bản thân mình.
Dưới góc nhìn tâm lý học, những hành động này đôi khi mang lại cho người bệnh một cảm giác nhẹ nhõm tạm thời, giúp họ tạm quên đi những căng thẳng, những ký ức buồn bã hay những dòng cảm xúc quá đỗi ngột ngạt. Tuy nhiên, đây là một cơ chế thích nghi chưa thực sự phù hợp. Về lâu dài, nó có thể ảnh hưởng sâu hơn đến sức khỏe tinh thần.
Nhiều người chọn cách tự làm đau mình vì họ gặp khó khăn trong việc gọi tên hoặc diễn đạt cảm xúc thành lời, hoặc họ muốn tìm lại một chút cảm giác kiểm soát, hay đơn giản là để đánh lạc hướng bản thân khỏi nỗi đau bên trong tâm hồn. Dù với lý do nào, tự gây hại không phải là một phương pháp bền vững và an toàn để xoa dịu cảm xúc. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà chuyên môn để giải quyết những nút thắt tâm lý sâu xa là bước đi rất cần thiết.
Sự Khác Biệt Giữa Tự Gây Hại Và Ý Định Tự Sát
Khi một người tác động vật lý lên bề mặt cơ thể mà không mang ý định chấm dứt cuộc sống, chúng ta gọi đó là hành vi tự gây hại (NSSI). Như đã đề cập, việc lặp đi lặp lại các hành động như cắt, đốt, cắn, rạch da hay tự đánh bản thân là những hình thức phổ biến nhất.
Dù đây là những cách ứng phó kém tích cực, nhưng ở thời điểm đó, chúng lại tạm thời mang đến cảm giác giải tỏa căng thẳng hoặc giúp người bệnh cảm thấy họ đang nắm lại quyền kiểm soát giữa những hoàn cảnh bất định. Đối với một số người, đây còn là cách để họ gián tiếp bộc lộ những suy nghĩ bế tắc, nhằm ngăn bản thân tiến tới những hành động nghiêm trọng hơn.
Tuy nhiên, khi các triệu chứng của rối loạn tâm lý trở nên quá sức chịu đựng, một số người bệnh có thể cảm thấy việc tự sát là lối thoát duy nhất. Theo báo cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) năm 2019, tự sát là nguyên nhân thứ 10 dẫn đến các trường hợp không qua khỏi tại Mỹ. Đặc biệt, ở nhóm tuổi từ 10 đến 34, đây là nguyên nhân đứng thứ 2. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những người có tiền sử tự gây hại (NSSI) thường có nguy cơ tiến tới hành vi tự sát cao hơn đáng kể so với nhóm dân số chung.
Vì Sao Một Người Lại Chọn Cách Tự Gây Tổn Thương?
Những bệnh nhân tìm đến phòng khám thường chia sẻ rất nhiều câu chuyện khác nhau về lý do họ tự làm đau bản thân, trong đó bao gồm:
- Để xoa dịu nỗi đau tinh thần: Dùng nỗi đau thể xác để làm lu mờ sự giằng xé trong nội tâm.
- Để tìm lại cảm giác kiểm soát: Khi mọi thứ xung quanh dường như đang vượt quá tầm tay.
- Để bộc lộ cảm xúc: Thay cho những lời nói không thể thốt ra.
- Để tự trách phạt bản thân: Khi họ có những suy nghĩ cho rằng mình đã làm sai hoặc không đủ tốt.
- Để chuyển hướng sự chú ý: Đánh lạc hướng bản thân khỏi những nỗi buồn quá lớn.
- Để cảm nhận được “một điều gì đó”: Đặc biệt khi họ đang rơi vào trạng thái trống rỗng hoặc tê liệt cảm xúc.
Nhìn chung, tự gây hại là một cách để người bệnh đối phó với những cảm xúc trĩu nặng như sự tự ti, lo âu hay trầm cảm. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rằng có những phương pháp an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều. Việc kết nối với các chuyên gia tâm lý sẽ giúp người bệnh xây dựng lại những hàng rào bảo vệ cảm xúc vững chắc và lành mạnh hơn.
7 Tình Trạng Sức Khỏe Tinh Thần Dễ Có Sự Liên Hệ Với Hành Vi Tự Gây Hại
Mức độ sâu sắc của các triệu chứng trong một số rối loạn tâm lý có thể làm tăng khả năng người bệnh tìm đến các hành vi tự gây tổn thương hoặc có suy nghĩ tự sát. Hiểu rõ về những tình trạng này sẽ giúp chúng ta có hướng can thiệp nhẹ nhàng và đúng đắn. Dưới đây là 7 tình trạng phổ biến thường có sự liên hệ với những biểu hiện này:
1. Rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder)
- Theo một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Bệnh Thần kinh và Tâm thần (Journal of Nervous and Mental Disease), khoảng 50% những người mắc chứng rối loạn lưỡng cực có biểu hiện tự gây hại ít nhất một lần trong đời.
- Do sự dao động cảm xúc mang tính chu kỳ và đôi khi khá cường điệu, rủi ro xuất hiện hành vi tự sát ở nhóm này được ghi nhận cao hơn từ 20 đến 30 lần bình thường. Khoảng 5-6% số người mắc bệnh có thể đi đến những quyết định thiếu may mắn.
- Về mặt giới tính, nữ giới thường có xu hướng thực hiện hành vi nhiều hơn, trong khi nam giới lại gặp rủi ro không qua khỏi cao hơn. Các nhà nghiên cứu nhận thấy, yếu tố ảnh hưởng lớn nhất chính là giai đoạn trầm cảm – vốn diễn ra rất nặng nề và rút cạn năng lượng của người bệnh rối loạn lưỡng cực.
2. Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder)
- Căn bệnh này đặc trưng bởi sự bốc đồng và tính thiếu ổn định trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần (DSM-5TR), hành vi tự gây hại lặp đi lặp lại cùng những suy nghĩ, lời nói về việc từ bỏ cuộc sống là một trong những tiêu chuẩn để chẩn đoán.
- Người bệnh thường dùng việc tự làm đau như một “công cụ” để điều chỉnh những cơn sóng cảm xúc mãnh liệt, bù đắp cho cảm giác bất hạnh, hoặc diễn ra trong những lúc họ bị phân ly (mất kết nối tạm thời với thực tại).
- Rủi ro tự sát ở người mắc rối loạn nhân cách ranh giới cũng là một điểm cần lưu tâm chuyên môn, với tỷ lệ có thể lên tới khoảng 6%. Đôi khi, những lời chia sẻ mang tính bi quan của họ xuất phát từ nỗi sợ bị bỏ rơi mãnh liệt bên trong.
3. Trầm cảm và các Rối loạn lo âu (Depression and Anxiety Disorders)
- Nghiên cứu từ Tạp chí Bệnh Thần kinh và Tâm thần cũng chỉ ra rằng, 37% người mắc chứng trầm cảm đơn cực (khác với trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực) từng ít nhất một lần tự gây tổn thương.
- Điều đáng lưu tâm hơn là những triệu chứng cốt lõi của trầm cảm — đặc biệt là sự tuyệt vọng và mất hoàn toàn khả năng cảm nhận niềm vui — làm gia tăng đáng kể khả năng dẫn đến các quyết định từ bỏ. Nhìn chung, người mắc rối loạn trầm cảm điển hình có nguy cơ tự sát cao gấp 17 lần bình thường.
- Trầm cảm cũng rất hay đi kèm với các rối loạn lo âu, chẳng hạn như lo âu toàn phát, rối loạn hoảng sợ, hay ám ảnh sợ xã hội. Người bệnh thường sống trong trạng thái lo âu, sợ hãi và bồn chồn quá mức. Để vơi đi phần nào, họ có thể tìm đến việc tự gây hại. Nhưng không may, vòng lặp này lại khiến sự lo âu thêm sâu sắc. Thông qua các liệu pháp tâm lý và thuốc điều trị phù hợp, các bác sĩ có thể giúp họ tháo gỡ tận gốc sự căng thẳng này.
4. Sang chấn tâm lý tuổi thơ và Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)
- Những vết thương tâm lý từ thời ấu thơ (như bị lạm dụng thể chất, tinh thần, bị bỏ bê hay bắt nạt) để lại dấu ấn rất sâu sắc. Để vượt qua, một số người phát triển các cơ chế đối phó kém an toàn, bao gồm tự gây hại.
- Một nghiên cứu trên Tạp chí Quốc tế về Nghiên cứu Môi trường và Y tế Công cộng cho thấy, những người trải qua từ 4 trải nghiệm thơ ấu tiêu cực (ACEs) trở lên có xu hướng lặp lại hành vi tự gây hại và có rủi ro tự sát cao gấp 12 lần.
- Bên cạnh đó, sau những biến cố lớn, một số người có thể mắc PTSD. Họ thường xuyên bị làm phiền bởi những hồi tưởng (flashbacks), ác mộng và sự lo âu tột độ. Việc tự làm đau đôi khi là nỗ lực để họ kéo bản thân về thực tại và giành lại quyền kiểm soát. Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT) cùng các hỗ trợ y tế là rất cần thiết để xoa dịu những tổn thương này.
5. Rối loạn ăn uống (Eating Disorders)
- Các rối loạn ăn uống, đặc biệt là chứng chán ăn (anorexia) và ăn vô độ (bulimia), thường xuất hiện phổ biến ở lứa tuổi thanh thiếu niên và rất hay đi kèm với hành vi tự gây thương tích.
- Một phân tích cho thấy có tới 42% người mắc chứng chán ăn và 55% người mắc chứng ăn vô độ từng có hành vi tự gây hại.
- Dữ liệu từ DSM-5TR cho biết 25-33% người mắc chứng ăn vô độ phải vật lộn với những suy nghĩ và hành vi tự sát. Trong khi đó, ở những bệnh nhân mắc chứng chán ăn, tự sát là nguyên nhân thứ hai dẫn đến những trường hợp không qua khỏi.
6. Tâm thần phân liệt (Schizophrenia)
- Đối với tình trạng bệnh lý này, hành vi tự gây thương tổn không phải hiếm gặp. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, nếu người bệnh tâm thần phân liệt có kèm theo tình trạng lạm dụng chất (phần lớn là cần sa), tỷ lệ xuất hiện hành vi tự làm đau lên tới 43,6%.
- Những ý nghĩ tự sát cũng rất phổ biến, với khoảng 20% bệnh nhân từng ít nhất một lần cố gắng thực hiện. Đôi khi, quyết định này không xuất phát từ mong muốn của bản thân họ, mà bị chi phối bởi những hoang tưởng hoặc các tiếng nói từ ảo giác. Nhìn chung, khoảng 5-6% số người mắc chứng này có nguy cơ đi đến hậu quả đáng tiếc.
7. Rối loạn sử dụng chất gây nghiện và đồ uống có cồn
- Sự phụ thuộc vào các chất kích thích thường bắt nguồn từ những vấn đề tâm lý chưa được điều trị (bao gồm tất cả các tình trạng kể trên). Sự kết hợp này khiến các triệu chứng tâm thần vốn có trở nên phức tạp hơn.
- Ngay cả khi không mắc chứng nghiện mạn tính, rượu và các chất không hợp pháp làm suy giảm khả năng phán đoán cũng như sự kiểm soát xung động của não bộ. Điều này khiến một hành động tự gây hại bộc phát dễ dẫn đến những tổn thương sâu sắc ngoài ý muốn.
- Sự mất ức chế do chất kích thích cộng hưởng cùng cường độ mạnh của những cảm xúc tiêu cực sẽ làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện hành vi tự sát. Dữ liệu nghiên cứu trên những người có rối loạn sử dụng cồn và opiate cho thấy, tại thời điểm họ quyết định kết thúc sự sống, 22% có sử dụng cồn, 20% sử dụng opioids, và 10,2% có sử dụng cần sa.
Các Tình Trạng Tâm Lý Đồng Mắc Là Điều Rất Thường Gặp
Trong thực tế lâm sàng, chúng tôi nhận thấy rất nhiều người bệnh không chỉ mang một nỗi đau, mà họ trải qua nhiều vấn đề tâm lý cùng lúc. Ví dụ, kngười mắc rối loạn lưỡng cực thường có kèm theo tình trạng lạm dụng đồ uống có cồn, việc này làm các triệu chứng nặng nề hơn, đặc biệt là trong những đợt trầm cảm. Tương tự, người mắc rối loạn nhân cách ranh giới thường sống chung với trầm cảm, rối loạn ăn uống hoặc lạm dụng chất.
Một điểm cần đặc biệt lưu tâm là các dấu hiệu tự gây hại đôi khi rất kín đáo. Chẳng hạn, trong thời tiết nóng bức mùa hè, nếu bạn thấy một em bé hoặc một người lớn luôn cố tình mặc áo dài tay, đeo nhiều vòng tay trang sức để che giấu các vết thương, đó có thể là một dấu hiệu cần sự quan tâm nhẹ nhàng.
Chính sự đan xen phức tạp giữa các hội chứng này đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc thăm khám sớm, để được chẩn đoán chính xác và tiếp nhận sự chăm sóc đúng đắn, từ đó phòng tránh những kết quả không mong muốn.
Sức khỏe tinh thần cần được nâng niu giống như cách chúng ta chăm sóc cơ thể vật lý vậy. Đừng ngần ngại chia sẻ nỗi đau, bởi bạn không hề đơn độc trên hành trình này.
Các bác sĩ chuyên khoa tâm thần sẽ khám, tìm ra nguyên nhân và cho bạn phác đồ điều trị phù hợp.
ThS.BS Đinh Hữu Uân:
Chuyên gia hàng đầu trong điều trị các rối loạn tâm lý tâm thần tại Việt Nam.
- Thành viên hiệp hội tâm thần Mỹ APA
- Viện Trưởng Viện Sức khỏe Tâm thần Phương Đông
- Giám đốc phòng khám chuyên khoa Tâm thần BS Uân
- Trưởng bộ môn Tâm thần – Khoa Y ĐH KD&CN HN
- Đồng tác giả giáo trình Tâm thần học – Khoa Y ĐH KD&CN HN
- Bác sĩ với hơn 25 năm kinh nghiệm điều trị rối loạn Tâm thần và hàng chục nghìn ca bệnh đã điều trị thành công.
Liên hệ tới Phòng khám Tâm thần Bác sĩ Uân
Đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tâm thần và rối loạn tâm lý. Phác đồ điều trị cá nhân hóa, bảo mật thông tin tuyệt đối, hướng tới sự phục hồi bền vững cho người bệnh.


