Bạn đọc thân mến, tôi là ThS.BS Đinh Hữu Uân.
Làm cha mẹ, đã bao giờ bạn lặng lẽ quan sát con mình và nhận thấy ánh mắt của con mang một vẻ đượm buồn, vô vọng kéo dài? Con dường như không còn chút động lực hay niềm vui nào đối với những sở thích từng làm con say mê. Con bắt đầu thu mình lại, ít trò chuyện với bạn bè, thường xuyên than mệt mỏi, hoặc có những xáo trộn rõ rệt trong bữa ăn và giấc ngủ.
Chúng ta đều hiểu rằng, tâm trạng của trẻ nhỏ và đặc biệt là trẻ vị thành niên có thể thay đổi rất nhanh chóng. Giai đoạn tuổi dậy thì vốn mang theo nhiều sự xáo trộn về cả thể chất lẫn tâm lý. Tuy nhiên, đôi khi những biểu hiện mà chúng ta nghĩ chỉ là “ẩm ương tuổi mới lớn” lại đang âm thầm gửi đi một thông điệp quan trọng hơn. Đó có thể là dấu hiệu cho thấy con đang phải đối mặt với một vấn đề sức khỏe tinh thần cần được nâng đỡ, ví dụ như trầm cảm.

Nhìn lại bối cảnh: Những áp lực tinh thần mà trẻ em đang phải đối mặt
Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, chúng ta hãy cùng nhìn qua một số thống kê y khoa. Theo các nghiên cứu tại Hoa Kỳ (The Journal of Pediatrics, JAMA Network Open), tỷ lệ thanh thiếu niên gặp vấn đề lo âu, trầm cảm và liên tục cảm thấy mất hy vọng đã gia tăng đáng kể, chạm mức 41% trong những năm gần đây. Ngay tại Việt Nam, báo cáo của UNICEF cũng cho thấy có khoảng 15-20% trẻ em và vị thành niên đang gặp các xáo trộn về sức khỏe tâm thần.
Bức tranh tâm lý này là kết quả từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố đan xen, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh vốn đang trong giai đoạn nhạy cảm và chưa phát triển hoàn thiện của các con:
Các yếu tố sinh lý và môi trường khác: Sự thay đổi nội tiết tố mạnh mẽ ở tuổi dậy thì, những sang chấn tâm lý chưa được chữa lành, hay cảm giác cô đơn, thiếu vắng sự kết nối và đồng cảm từ những người thân yêu trong đời sống thực.
Áp lực học đường và kỳ vọng: Khối lượng bài vở lớn cùng những áp lực vô hình về điểm số, thành tích từ gia đình và nhà trường vô tình đặt lên vai trẻ một gánh nặng. Khi sự nỗ lực quá sức không đi kèm với sự thấu hiểu và ghi nhận, trẻ rất dễ rơi vào trạng thái kiệt sức tinh thần (burnout) và dần nảy sinh những suy nghĩ nghi ngờ về giá trị của bản thân.
Tác động từ không gian mạng: Việc vô thức so sánh mình với những lối sống lý tưởng được tô vẽ trên mạng xã hội dễ làm các con nảy sinh cảm giác tự ti, luôn thấy mình chưa đủ tốt (hội chứng FOMO). Thêm vào đó, việc đắm chìm vào màn hình điện thoại khiến ánh sáng xanh làm gián đoạn nhịp sinh học, lấy đi “thời gian vàng” của giấc ngủ – yếu tố y khoa cốt lõi giúp não bộ tự xoa dịu và phục hồi.
5 Dấu hiệu gợi ý tình trạng trầm cảm ở trẻ mà cha mẹ cần lưu tâm
Nếu bạn đang có những trăn trở về sức khỏe tinh thần của con, hãy nhẹ nhàng, kiên nhẫn quan sát và lưu ý đến 5 dấu hiệu mang tính gợi ý dưới đây:
1. Những thay đổi bất thường về tâm trạng và khả năng tập trung
Một trong những biểu hiện dễ nhận thấy nhất của trầm cảm ở trẻ liên quan đến sự xáo trộn tâm trạng. Bạn có thể thấy con buồn bã hơn hoặc trở nên cáu kỉnh, dễ nổi nóng một cách khác thường. Ở những trẻ nhỏ tuổi hơn, điều này thường bộc lộ qua những cơn hờn dỗi, ăn vạ (temper tantrums) thường xuyên. Trẻ cũng có thể than phiền về sự cô đơn hoặc rất dễ rơi nước mắt.
Dù sự thay đổi tâm trạng ở tuổi vị thành niên là điều sinh lý bình thường, nhưng ranh giới nằm ở mức độ và tần suất. Cha mẹ cần đặc biệt lưu tâm nếu trạng thái ủ rũ, u buồn hoặc cáu bẳn của con diễn ra liên tục, chiếm phần lớn thời gian trong ngày. Cùng với đó, não bộ đang chịu áp lực cũng khiến trẻ khó duy trì sự chú ý, dẫn đến việc thiếu tập trung trong học tập và sinh hoạt.
2. Sự phai nhạt hứng thú và sụt giảm động lực
Trầm cảm có thể vắt kiệt năng lượng của trẻ. Dấu hiệu này thể hiện qua tình trạng uể oải, lờ đờ, luôn cảm thấy mệt mỏi và hoàn toàn mất đi động lực.
Hãy tự hỏi: Con có đang dần từ bỏ những hoạt động, môn thể thao hay sở thích mà trước đây con từng rất đam mê? Con có xu hướng né tránh các buổi gặp gỡ xã hội, từ chối giao tiếp và tự nhốt mình trong phòng? Những biểu hiện thu mình này dần dần sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ bạn bè và kết quả học tập của con. Trong trường hợp này, việc cha mẹ chủ động trò chuyện với giáo viên chủ nhiệm để lắng nghe thêm những góc nhìn từ môi trường học đường là một bước đi rất hữu ích.
3. Xuất hiện các hành vi tự gây tổn thương hoặc thiếu an toàn
Khi những nỗi đau tinh thần không thể diễn đạt thành lời, một số trẻ có xu hướng giải tỏa thông qua các hành vi tác động lên cơ thể, chẳng hạn như tự cào xước da, bứt tóc, hoặc tìm đến các chất kích thích.
Sự xáo trộn cũng thể hiện qua việc ăn uống: trẻ có thể ăn quá nhiều để tìm kiếm cảm giác an ủi, hoặc ngược lại, bỏ bữa và sụt cân rõ rệt. Đối với lứa tuổi vị thành niên, tình trạng căng thẳng có thể dẫn đến sự gia tăng các hành vi mạo hiểm, thiếu cân nhắc (như lái xe bất cẩn hoặc các mối quan hệ thiếu an toàn). Trẻ có thể cúp học, có ý định bỏ học, hoặc thậm chí muốn rời khỏi nhà.
Ở khía cạnh y khoa tâm lý, chuyên gia luôn khuyên các bậc phụ huynh rằng: trong những trường hợp này, các phương pháp giáo dục mang tính “thương cho roi cho vọt” hay những hình phạt nghiêm khắc thường mang lại tác dụng ngược, đẩy trẻ lùi xa hơn khỏi vòng tay gia đình.
4. Các biểu hiện qua triệu chứng thể chất (Tâm thể)
Một nguyên lý y khoa quan trọng là: tinh thần và thể chất luôn có sự kết nối chặt chẽ. Trầm cảm hoàn toàn có thể “lên tiếng” thông qua các cơn đau thực thể.
Nếu trẻ thường xuyên phàn nàn về những cơn đau nhức (như đau đầu, đau bụng) mà không có nguyên nhân y khoa rõ ràng sau khi đã thăm khám, đó có thể là dấu hiệu của trầm cảm. Các biểu hiện thể chất khác bao gồm: rối loạn tiêu hóa, ngủ quá nhiều hoặc mất ngủ (đặc biệt là khi nhịp sinh học thay đổi đột ngột), cảm giác bồn chồn không yên, căng cơ và đau mỏi vai gáy.
5. Bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của suy nghĩ tiêu cực
Những tư duy tiêu cực tự động (Automatic Negative Thoughts – ANTs) là một cơ chế rất phổ biến ở những người đang trải qua trầm cảm. Não bộ dường như bị bao phủ bởi một “đám mây mờ”, khiến trẻ luôn cảm thấy tội lỗi, bất lực, sợ hãi, tuyệt vọng hoặc thậm chí chán ghét chính bản thân mình.
Ví dụ, trẻ có thể rơi vào lối tư duy “tất cả hoặc không có gì” (nhìn nhận mọi thứ theo hướng trắng/đen tuyệt đối), hoặc luôn trầm trọng hóa vấn đề (catastrophizing). Con luôn cảm thấy mình kém cỏi so với bạn bè, lòng tự trọng sụt giảm nghiêm trọng. Rất may mắn là, các phương pháp can thiệp tâm lý chuyên sâu như Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT) đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả trong việc giúp trẻ cấu trúc lại và làm dịu đi những luồng suy nghĩ này.
Chẩn đoán trầm cảm ở trẻ cùng chuyên gia:
Trầm cảm không tự nhiên xuất hiện. Ở cả trẻ em và người lớn, nó là kết quả của sự cộng hưởng từ nhiều yếu tố. Những biến động xã hội gây căng thẳng là một phần, nhưng bên cạnh đó còn có vô số các yếu tố sinh học khác có thể đóng vai trò như một “nút kích hoạt”, từ những chấn thương ở vùng đầu cho đến những ảnh hưởng từ môi trường sống. Một số trẻ cũng có thể mang theo sự nhạy cảm do yếu tố di truyền từ tiền sử gia đình.
Có một điểm mấu chốt trong y khoa mà chuyên gia luôn muốn nhấn mạnh: Trầm cảm đôi khi không chỉ là một chẩn đoán đơn thuần, mà nó còn có thể là vấn đề sâu xa hơn bên trong não bộ và cơ thể. Việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ khiến trẻ cảm thấy buồn bã là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình đồng hành cùng con trẻ.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi một chẩn đoán vội vàng hoặc thiếu chính xác có thể dẫn đến việc điều trị kém hiệu quả kéo dài. Trên thực tế lâm sàng, trầm cảm ở trẻ đôi khi bị nhầm lẫn với các rối loạn tâm trạng khác như Rối loạn lưỡng cực (Bipolar disorder), hoặc các tình trạng như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD/ADD).
Nếu không được nhận diện và hỗ trợ đúng cách, tình trạng này có thể kéo theo những ảnh hưởng lâu dài như:
- Sự giảm sút trong học tập và công việc sau này.
- Rạn nứt trong các mối quan hệ xã giao và tình cảm.
- Nguy cơ lạm dụng chất kích thích.
- Gia tăng các yếu tố nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch.
- Xuất hiện những suy nghĩ tiêu cực liên quan đến sự an toàn của bản thân.
Sự đa dạng của các dạng trầm cảm Y học hình ảnh thần kinh hiện đại (như kỹ thuật chụp SPECT) đã chỉ ra rằng không phải mọi tình trạng trầm cảm đều giống nhau. Dựa trên mô hình hoạt động của não bộ, các chuyên gia đã phân loại trầm cảm thành nhiều dạng khác nhau. Có thể kể đến:
- Dạng thuần túy: Gắn liền với tâm trạng buồn bã dai dẳng, lòng tự trọng thấp, khó tập trung (thường do sự hoạt động quá mức ở vùng hệ viền sâu trong não).
- Dạng theo chu kỳ: Tâm trạng dao động mạnh theo một chu kỳ nhất định.
- Dạng tập trung thái quá: Trẻ có xu hướng lo âu quá mức và bị kẹt lại trong những suy nghĩ, hành động lặp đi lặp lại.
- Dạng thiếu tập trung: Trẻ dễ bị phân tâm, lờ đờ, mệt mỏi và hay trì hoãn.
- Dạng liên quan đến thùy thái dương: Thường đi kèm với sự cáu gắt mạnh, nhầm lẫn, giảm trí nhớ và những suy nghĩ u ám.
- Dạng hỗn hợp lo âu và trầm cảm: Đây là dạng rất phổ biến, nơi sự lo âu và nỗi buồn cùng song hành hiện diện.
Chính vì sự đa dạng này, hình ảnh quét não và các đánh giá lâm sàng sâu sắc cho thấy: một phương pháp điều trị mang lại hiệu quả cho dạng trầm cảm này đôi khi lại không phù hợp, hoặc thậm chí làm tăng thêm sự mệt mỏi nếu áp dụng sai cho một dạng trầm cảm khác.
Cha mẹ có thể làm gì để đồng hành cùng con?
Đứng trước sự chông chênh về mặt tinh thần của con, nhiều bậc cha mẹ có thể cảm thấy hoang mang và bất lực. Nhưng hãy tin rằng, vòng tay và sự đồng hành của bạn là liều thuốc quý giá nhất.
Đầu tiên, hãy kiên nhẫn duy trì một không gian giao tiếp cởi mở. Đôi khi, con chưa đủ ngôn từ để gọi tên những gì mình đang trải qua, nhưng việc bạn nắm rõ 5 dấu hiệu trên sẽ giúp bạn đánh giá được mức độ của vấn đề. Hãy nhẹ nhàng đặt câu hỏi và lắng nghe con mà không phán xét.
Nếu những dấu hiệu này kéo dài dai dẳng (từ vài tuần trở lên) và bắt đầu làm xáo trộn nhịp sống bình thường của con, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia. Việc đánh giá chuyên môn sẽ giúp xác định đúng tình trạng mà con đang gặp phải.
Hãy an tâm rằng, việc dùng thuốc không bao giờ là sự lựa chọn duy nhất. Nền y học hiện đại ưu tiên các phương pháp tiếp cận toàn diện và nhẹ nhàng, bao gồm việc điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, tăng cường các hoạt động thể chất. Các buổi trị liệu tâm lý (therapy) sẽ tạo ra một không gian an toàn để con gỡ rối những suy nghĩ trong đầu cùng một chuyên gia. Bên cạnh đó, việc thực hành chánh niệm, các kỹ thuật thư giãn và bài tập hít thở cũng mang lại sự xoa dịu rất lớn cho hệ thần kinh.
Lời kết: Thấu hiểu thay vì phán xét hành vi của con
Có quá nhiều trẻ em và thanh thiếu niên mang trong mình tổn thương trầm cảm nhưng lại vô tình bị gắn mác là “lười biếng”, “thiếu ý chí”, “ngỗ nghịch” hay “thích gây rắc rối”. Tuy nhiên, khi cha mẹ và những người lớn xung quanh chịu lùi lại một bước, nhìn thấu qua những lớp vỏ bọc hành vi gai góc ấy để tìm kiếm nguyên nhân cốt lõi, chúng ta sẽ nhận ra rằng các con đang cần được giúp đỡ hơn là một sự nổi loạn tuổi trẻ đơn thuần.
Tin vui là, tình trạng trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên hoàn toàn có thể cải thiện được. Một chẩn đoán y khoa chính xác, sự điều chỉnh sang lối sống lành mạnh, cùng với tình yêu thương bao dung từ gia đình có thể tạo ra những thay đổi kỳ diệu. Thực tế, khi được hướng dẫn những kỹ năng đối phó lành mạnh, quá trình điều trị không chỉ giúp con thoát khỏi sự bế tắc mà còn trở thành một hành trình làm phong phú thêm vốn sống, giúp con trưởng thành và vững vàng hơn trong tương lai.
Sức khỏe tinh thần của con trẻ là điều thiêng liêng và không thể trì hoãn. Hãy nhẹ nhàng bước cùng con qua giai đoạn này.
ThS.BS Đinh Hữu Uân:
Chuyên gia hàng đầu trong điều trị các rối loạn tâm lý tâm thần tại Việt Nam.
- Thành viên hiệp hội tâm thần Mỹ APA
- Viện Trưởng Viện Sức khỏe Tâm thần Phương Đông
- Giám đốc phòng khám chuyên khoa Tâm thần BS Uân
- Trưởng bộ môn Tâm thần – Khoa Y ĐH KD&CN HN
- Đồng tác giả giáo trình Tâm thần học – Khoa Y ĐH KD&CN HN
- Bác sĩ với hơn 25 năm kinh nghiệm điều trị rối loạn Tâm thần và hàng chục nghìn ca bệnh đã điều trị thành công.
BS Uân: Trầm Cảm Ở Thanh Thiếu Niên!
Liên hệ tới Phòng khám Tâm thần Bác sĩ Uân
Đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tâm thần và rối loạn tâm lý. Phác đồ điều trị cá nhân hóa, bảo mật thông tin tuyệt đối, hướng tới sự phục hồi bền vững cho người bệnh.


